|
Quyền lợi bảo hiểm |
Độ tuổi |
Classic (VNĐ) |
Preferred (VNĐ) |
Executive (VNĐ) |
Deluxe (VNĐ) |
|
Quyền lợi cơ bản |
Từ 0 đến 18 |
1.410.000 |
2.185.000 |
2.890.000 |
5.595.000 |
|
Chi phí nằm viện và điều trị |
Từ 19 đến 30 |
1.370.000 |
2.125.000 |
2.810.000 |
5.440.000 |
|
Từ 31 đến 40 |
1.420.000 |
2.200.000 |
2.910.000 |
5.635.000 |
|
|
Từ 41 đến 50 |
1.470.000 |
2.280.000 |
3.015.000 |
5.845.000 |
|
|
Từ 51 đến 60 |
1.515.000 |
2.350.000 |
3.105.000 |
6.020.000 |
|
|
Từ 61 đến 65 |
1.545.000 |
2.395.000 |
3.165.000 |
6.140.000 |
|
|
Quyền lợi bổ sung |
|||||
|
1. Trợ cấp thu nhập (lên đến 6 tháng lương) |
165.000 |
325.000 |
490.000 |
650.000 |
|
|
2. Quyền lợi điều trị ngoại trú |
Từ 0 đến 18 |
1.155.000 |
1.930.000 |
3.855.000 |
7.705.000 |
|
Từ 19 đến 30 |
1.080.000 |
1.800.000 |
3.600.000 |
7.200.000 |
|
|
Từ 31 đến 40 |
1.135.000 |
1.890.000 |
3.780.000 |
7.560.000 |
|
|
Từ 41 đến 50 |
1.180.000 |
1.965.000 |
3.925.000 |
7.850.000 |
|
|
Từ 51 đến 60 |
1.215.000 |
2.025.000 |
4.045.000 |
8.085.000 |
|
|
Từ 61 đến 65 |
1.240.000 |
2.065.000 |
4.125.000 |
8.245.000 |
|
|
3. Quyền lợi nha khoa |
Từ 0 đến 18 |
1.755.000 |
2.810.000 |
4.680.000 |
9.360.000 |
|
Từ 19 đến 65 |
1.350.000 |
2.160.000 |
3.600.000 |
7.200.000 |
|
|
4. Quyền lợi di tản cấp cứu |
270.000 |
270.000 |
360.000 |
360.000 |
|
|
5. Quyền lợi thai sản |
405.000 |
675.000 |
1.350.000 |
2.025.000 |
|