Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 16/03/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 16/03/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
26.137
26.137 26.320 26.320
Bảng Anh (GBP) 33.889 34.289 35.227 35.227
Ðồng Euro (EUR) 29.414 29.489 30.539 30.539
Yên Nhật (JPY) 160,46 161,69 167,45 167,45
Ðô la Úc (AUD) 17.911 18.086 18.655 18.655
Ðô la Singapore (SGD)
19.953 20.189 20.741 20.741
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.267 3.306 3.396 3.396
Ðô la Canada (CAD) 18.652 18.872 19.388 19.388
Franc Thụy Sĩ (CHF) 32.768 32.768 33.664 33.664
Ðô la New Zealand (NZD) 15.002 15.002 15.412 15.412
Bat Thái Lan (THB) 783 783 836 836
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 26.137
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 26.137
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.320
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.320
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 33.889
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.289
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.227
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.227
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 29.414
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 29.489
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
30.539
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
30.539
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 160,46
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 161,69
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
167,45
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
167,45
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.911
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.086
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.655
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.655
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 19.953
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 20.189
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.741
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.741
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.267
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.306
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.396
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.396
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.652
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.872
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.388
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.388
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 32.768
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 32.768
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
33.664
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
33.664
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.002
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.002
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.412
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.412
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 783
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 783
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
836
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
836

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 16/03/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 16/03/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6853
0,692 0,7088
NZD/USD
Không áp dụng
0,574 0,5856
USD/CAD 1,4013 1,3849 1,3575
EUR/USD 1,125 1,128 1,16
GBP/USD 1,2966 1,3119 1,3384
USD/HKD 7,9998 7,9065 7,7499
USD/JPY 162,89 161,65 157,18
USD/SGD 1,3099 1,2946 1,269
USD/CHF
Không áp dụng
0,7976 0,7818
USD/SEK
Không áp dụng
9,6139 9,2647
USD/THB
Không áp dụng
33,38 31,49
USD/DKK Không áp dụng
6,6507 6,4091
USD/NOK Không áp dụng
9,9411 
9,5799
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6853
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,692
Tỷ giá bán
0,7088
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,574
Tỷ giá bán
0,5856
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4013
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3849
Tỷ giá bán
1,3575
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,125
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,128
Tỷ giá bán
1,16
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,2966
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3119
Tỷ giá bán
1,3384
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 7,9998
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9065
Tỷ giá bán
7,7499
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 162,89
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
161,65
Tỷ giá bán
157,18
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3099
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2946
Tỷ giá bán
1,269
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,7976
Tỷ giá bán
0,7818
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,6139
Tỷ giá bán
9,2647
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
33,38
Tỷ giá bán
31,49
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,6507
Tỷ giá bán
6,4091
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,9411 
Tỷ giá bán
9,5799

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.