Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 03/04/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 03/04/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
26.179
26.179 26.362 26.362
Bảng Anh (GBP) 33.891 34.292 35.229 35.229
Ðồng Euro (EUR) 29.708 29.784 30.844 30.844
Yên Nhật (JPY) 160,51 161,75 167,51 167,51
Ðô la Úc (AUD) 17.706 17.879 18.442 18.442
Ðô la Singapore (SGD)
19.927 20.162 20.713 20.713
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.269 3.307 3.398 3.398
Ðô la Canada (CAD) 18.401 18.618 19.127 19.127
Franc Thụy Sĩ (CHF) 32.446 32.446 33.332 33.332
Ðô la New Zealand (NZD) 14.814 14.814 15.218 15.218
Bat Thái Lan (THB) 780 780 832 832
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 26.179
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 26.179
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.362
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.362
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 33.891
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.292
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.229
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.229
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 29.708
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 29.784
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
30.844
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
30.844
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 160,51
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 161,75
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
167,51
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
167,51
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.706
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 17.879
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.442
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.442
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 19.927
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 20.162
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.713
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.713
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.269
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.307
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.398
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.398
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.401
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.618
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.127
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.127
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 32.446
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 32.446
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
33.332
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
33.332
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 14.814
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 14.814
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.218
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.218
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 780
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 780
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
832
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
832

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 03/04/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 03/04/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6763
0,683 0,6996
NZD/USD
Không áp dụng
0,5659 0,5773
USD/CAD 1,4227 1,4061 1,3783
EUR/USD 1,135 1,138 1,17
GBP/USD 1,2946 1,3099 1,3364
USD/HKD 8,0093 7,9158 7,7591
USD/JPY 163,1 161,85 157,38
USD/SGD 1,3137 1,2985 1,2727
USD/CHF
Không áp dụng
0,8069 0,7909
USD/SEK
Không áp dụng
9,607 9,258
USD/THB
Không áp dụng
33,58 31,69
USD/DKK Không áp dụng
6,5959 6,3563
USD/NOK Không áp dụng
9,9092 
9,5492
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6763
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,683
Tỷ giá bán
0,6996
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5659
Tỷ giá bán
0,5773
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4227
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,4061
Tỷ giá bán
1,3783
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,135
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,138
Tỷ giá bán
1,17
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,2946
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3099
Tỷ giá bán
1,3364
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 8,0093
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9158
Tỷ giá bán
7,7591
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 163,1
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
161,85
Tỷ giá bán
157,38
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3137
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2985
Tỷ giá bán
1,2727
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,8069
Tỷ giá bán
0,7909
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,607
Tỷ giá bán
9,258
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
33,58
Tỷ giá bán
31,69
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,5959
Tỷ giá bán
6,3563
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,9092 
Tỷ giá bán
9,5492

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.