Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 11/09/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 11/09/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
25.763
25.763 26.075 26.075
Bảng Anh (GBP) 34.150 34.465 35.587 35.587
Ðồng Euro (EUR) 29.507 29.506 30.712 30.712
Yên Nhật (JPY) 163,8 164,64 171,37 171,37
Ðô la Úc (AUD) 18.105 18.235 18.904 18.904
Ðô la Singapore (SGD)
19.942 20.126 20.781 20.781
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.224 3.253 3.359 3.359
Ðô la Canada (CAD) 18.269 18.437 19.037 19.037
Franc Thụy Sĩ (CHF) 31.387 31.387 32.408 32.408
Ðô la New Zealand (NZD) 14.834 14.834 15.317 15.317
Bat Thái Lan (THB) 756 756 810 810
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 25.763
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 25.763
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.075
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.075
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 34.150
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.465
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.587
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.587
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 29.507
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 29.506
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
30.712
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
30.712
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 163,8
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 164,64
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
171,37
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
171,37
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.105
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.235
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.904
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.904
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 19.942
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 20.126
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.781
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.781
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.224
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.253
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.359
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.359
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.269
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.437
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.037
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.037
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 31.387
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 31.387
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
32.408
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
32.408
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 14.834
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 14.834
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.317
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.317
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 756
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 756
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
810
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
810

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 11/09/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 11/09/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,7028
0,7078 0,725
NZD/USD
Không áp dụng
0,5758 0,5874
USD/CAD 1,4102 1,3974 1,3697
EUR/USD 1,1453 1,1453 1,1778
GBP/USD 1,3255 1,3378 1,3648
USD/HKD 7,991 7,9191 7,7638
USD/JPY 157,2833 156,4815 152,1605
USD/SGD 1,2919 1,2801 1,2548
USD/CHF
Không áp dụng
0,8208 0,8046
USD/SEK
Không áp dụng
9,8619 9,5036
USD/THB
Không áp dụng
34,0933 32,1717
USD/DKK Không áp dụng
6,5541 6,3161
USD/NOK Không áp dụng
9,4517 
9,1083
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,7028
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,7078
Tỷ giá bán
0,725
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5758
Tỷ giá bán
0,5874
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4102
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3974
Tỷ giá bán
1,3697
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,1453
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,1453
Tỷ giá bán
1,1778
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3255
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3378
Tỷ giá bán
1,3648
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 7,991
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9191
Tỷ giá bán
7,7638
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 157,2833
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
156,4815
Tỷ giá bán
152,1605
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,2919
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2801
Tỷ giá bán
1,2548
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,8208
Tỷ giá bán
0,8046
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,8619
Tỷ giá bán
9,5036
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
34,0933
Tỷ giá bán
32,1717
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,5541
Tỷ giá bán
6,3161
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,4517 
Tỷ giá bán
9,1083

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.