1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng số (84 28) 37 247 247 (miền Nam) hoặc (84 24) 62 707 707 (miền Bắc).

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc 20/09/2019 08:20:00 SA
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
23.160 23.160 23.260 23.260
Bảng Anh (GBP) 28.342 28.672 29.465 29.465
Ðồng Euro (EUR) 25.133 25.295 25.996 25.996
Yên Nhật (JPY) 209.48  212.13  217.56  217.56 
Ðô la Úc (AUD) 15.344 15.492 15.984 15.984
Ðô la Singapore (SGD)
16.416 16.607 17.067 17.067
Ðô la Hồng Kông (HKD) 2.890 2.924 3.005 3.005
Ðô la Canada (CAD) 17.060 17.259 17.737 17.737
Franc Thụy Sĩ (CHF) 23.069 23.069 23.708 23.708
Ðô la New Zealand (NZD) 14.398 14.398 14.797 14.797
Bat Thái Lan (THB) 736 736 787 787

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc 20/09/2019 08:20:00 SA
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 23.160
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 23.160
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
23.260
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
23.260
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 28.342
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 28.672
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
29.465
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
29.465
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 25.133
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 25.295
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
25.996
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
25.996
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 209.48 
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 212.13 
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
217.56 
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
217.56 
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.344
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.492
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.984
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.984
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 16.416
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 16.607
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
17.067
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
17.067
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 2.890
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 2.924
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.005
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.005
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.060
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 17.259
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
17.737
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
17.737
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 23.069
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 23.069
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
23.708
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
23.708
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 14.398
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 14.398
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
14.797
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
14.797
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 736
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 736
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
787
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
787

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc 20/9/2019 08:20:00 SA
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6597 0,6660 0,6902
NZD/USD
Không áp dụng
0,6190 0,6389
USD/CAD 1,3634 1,3477 1,3058
EUR/USD 1,081 1,088 1,122
GBP/USD 1,2185 1,2327 1,2723
USD/HKD
8,0481 7,9555 7,7079
USD/JPY 111,04 109,65 106,45
USD/SGD 1,4169 1,4006 1,3570
USD/CHF
Không áp dụng
1,0083 0,9769
USD/SEK
Không áp dụng
9,9294 9,4582
USD/THB
Không áp dụng
31,59 29,44
USD/DKK Không áp dụng
6,9225 6,5940
USD/NOK Không áp dụng
9,1926 8,7564

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc 20/9/2019 08:20:00 SA
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6597
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6660
Tỷ giá bán
0,6902
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6190
Tỷ giá bán
0,6389
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3634
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3477
Tỷ giá bán
1,3058
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,081
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,088
Tỷ giá bán
1,122
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,2185
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2327
Tỷ giá bán
1,2723
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 8,0481
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9555
Tỷ giá bán
7,7079
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 111,04
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
109,65
Tỷ giá bán
106,45
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4169
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,4006
Tỷ giá bán
1,3570
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,0083
Tỷ giá bán
0,9769
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,9294
Tỷ giá bán
9,4582
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
31,59
Tỷ giá bán
29,44
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,9225
Tỷ giá bán
6,5940
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,1926
Tỷ giá bán
8,7564

Lưu ý

3Tỷ giá USD so với AUD, NZD, EUR và GBP là tỷ giá trực tiếp (1 đơn vị tiền tệ = số đơn vị USD tương đương). Trong khi đó, tỷ giá USD so với các ngoại tệ khác là tỷ giá gián tiếp (1 đơn vị USD = số đơn vị của các loại tiền tệ khác tương đương). Tỷ giá mua và bán của USD so với VND chỉ dành cho mục đích tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.