1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng số (84 28) 37 247 247 (miền Nam) hoặc (84 24) 62 707 707 (miền Bắc).

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc 22/11/2019 08:20:00 SA
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
23.150 23.150 23.250 23.250
Bảng Anh (GBP) 29.220 29.560 30.379 30.379
Ðồng Euro (EUR) 25.153 25.315 26.016 26.016
Yên Nhật (JPY) 208.130 210.770 216.170 216.170
Ðô la Úc (AUD) 15.357 15.504 15.997 15.997
Ðô la Singapore (SGD)
16.611 16.805 17.270 17.270
Ðô la Hồng Kông (HKD) 2.892 2.926 3.007 3.007
Ðô la Canada (CAD) 17.045 17.244 17.721 17.721
Franc Thụy Sĩ (CHF) 23.041 23.041 23.679 23.679
Ðô la New Zealand (NZD) 14.656 14.656 15.062 15.062
Bat Thái Lan (THB) 743 743 794 794

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc 22/11/2019 08:20:00 SA
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 23.150
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 23.150
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
23.250
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
23.250
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 29.220
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 29.560
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
30.379
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
30.379
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 25.153
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 25.315
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.016
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.016
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 208.130
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 210.770
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
216.170
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
216.170
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.357
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.504
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.997
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.997
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 16.611
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 16.805
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
17.270
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
17.270
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 2.892
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 2.926
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.007
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.007
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.045
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 17.244
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
17.721
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
17.721
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 23.041
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 23.041
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
23.679
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
23.679
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 14.656
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 14.656
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.062
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.062
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 743
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 743
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
794
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
794

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc 22/11/2019 08:20:00 SA
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6605 0,6668 0,6910
NZD/USD
Không áp dụng
0,6304 0,6506
USD/CAD 1,3640 1,3483 1,3063
EUR/USD 1,082 1,089 1,124
GBP/USD 1,2568 1,2714 1,3123
USD/HKD
8,0398 7,9474 7,7000
USD/JPY 111,71 110,31 107,09
USD/SGD 1,3996 1,3835 1,3405
USD/CHF
Không áp dụng
1,0091 0,9777
USD/SEK
Không áp dụng
9,8550 9,3872
USD/THB
Không áp dụng
31,29 29,16
USD/DKK Không áp dụng
6,9197 6,5912
USD/NOK Không áp dụng
9,3664 8,9218

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc 22/11/2019 08:20:00 SA
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6605
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6668
Tỷ giá bán
0,6910
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6304
Tỷ giá bán
0,6506
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3640
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3483
Tỷ giá bán
1,3063
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,082
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,089
Tỷ giá bán
1,124
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,2568
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2714
Tỷ giá bán
1,3123
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 8,0398
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9474
Tỷ giá bán
7,7000
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 111,71
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
110,31
Tỷ giá bán
107,09
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3996
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3835
Tỷ giá bán
1,3405
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,0091
Tỷ giá bán
0,9777
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,8550
Tỷ giá bán
9,3872
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
31,29
Tỷ giá bán
29,16
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,9197
Tỷ giá bán
6,5912
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,3664
Tỷ giá bán
8,9218

Lưu ý

3Tỷ giá USD so với AUD, NZD, EUR và GBP là tỷ giá trực tiếp (1 đơn vị tiền tệ = số đơn vị USD tương đương). Trong khi đó, tỷ giá USD so với các ngoại tệ khác là tỷ giá gián tiếp (1 đơn vị USD = số đơn vị của các loại tiền tệ khác tương đương). Tỷ giá mua và bán của USD so với VND chỉ dành cho mục đích tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.