Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 15/05/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 15/05/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
26.202
26.202 26.386 26.386
Bảng Anh (GBP) 34.271 34.675 35.624 35.624
Ðồng Euro (EUR) 30.020 30.097 31.169 31.169
Yên Nhật (JPY) 161,73 162,98 168,78 168,78
Ðô la Úc (AUD) 18.447 18.627 19.213 19.213
Ðô la Singapore (SGD)
20.065 20.301 20.857 20.857
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.273 3.312 3.402 3.402
Ðô la Canada (CAD) 18.660 18.880 19.397 19.397
Franc Thụy Sĩ (CHF) 33.033 33.033 33.937 33.937
Ðô la New Zealand (NZD) 15.265 15.265 15.683 15.683
Bat Thái Lan (THB) 783 783 836 836
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 26.202
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 26.202
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.386
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.386
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 34.271
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.675
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.624
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.624
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 30.020
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 30.097
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
31.169
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
31.169
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 161,73
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 162,98
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
168,78
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
168,78
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.447
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.627
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.213
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.213
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 20.065
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 20.301
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.857
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.857
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.273
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.312
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.402
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.402
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.660
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.880
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.397
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.397
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 33.033
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 33.033
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
33.937
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
33.937
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.265
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.265
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.683
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.683
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 783
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 783
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
836
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
836

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 15/05/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 15/05/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,704
0,7109 0,7281
NZD/USD
Không áp dụng
0,5826 0,5944
USD/CAD 1,4042 1,3878 1,3603
EUR/USD 1,146 1,149 1,181
GBP/USD 1,308 1,3234 1,3501
USD/HKD 8,0051 7,9118 7,7551
USD/JPY 162,01 160,77 156,33
USD/SGD 1,3059 1,2906 1,2651
USD/CHF
Không áp dụng
0,7932 0,7775
USD/SEK
Không áp dụng
9,5874 9,2391
USD/THB
Không áp dụng
33,45 31,57
USD/DKK Không áp dụng
6,5337 6,2964
USD/NOK Không áp dụng
9,4511 
9,1078
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,704
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,7109
Tỷ giá bán
0,7281
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5826
Tỷ giá bán
0,5944
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4042
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3878
Tỷ giá bán
1,3603
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,146
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,149
Tỷ giá bán
1,181
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,308
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3234
Tỷ giá bán
1,3501
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 8,0051
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9118
Tỷ giá bán
7,7551
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 162,01
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
160,77
Tỷ giá bán
156,33
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3059
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2906
Tỷ giá bán
1,2651
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,7932
Tỷ giá bán
0,7775
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,5874
Tỷ giá bán
9,2391
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
33,45
Tỷ giá bán
31,57
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,5337
Tỷ giá bán
6,2964
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,4511 
Tỷ giá bán
9,1078

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.