Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 23/10/2026, 08:45
Cập nhật lúc: 23/10/2026, 08:45
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
25.703
25.703 26.012 26.012
Bảng Anh (GBP) 33.791 34.104 35.211 35.211
Ðồng Euro (EUR) 28.434 28.435 29.594 29.594
Yên Nhật (JPY) 161,2 162,03 168,63 168,63
Ðô la Úc (AUD) 17.704 17.831 18.484 18.484
Ðô la Singapore (SGD)
19.744 19.927 20.574 20.574
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.218 3.247 3.352 3.352
Ðô la Canada (CAD) 18.009 18.176 18.766 18.766
Franc Thụy Sĩ (CHF) 31.029 31.029 32.037 32.037
Ðô la New Zealand (NZD) 14.485 14.485 14.955 14.955
Bat Thái Lan (THB) 740 740 794 794
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 25.703
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 25.703
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.012
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.012
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 33.791
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.104
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.211
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.211
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 28.434
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 28.435
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
29.594
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
29.594
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 161,2
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 162,03
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
168,63
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
168,63
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.704
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 17.831
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.484
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.484
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 19.744
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 19.927
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.574
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.574
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.218
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.247
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.352
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.352
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.009
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.176
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.766
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.766
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 31.029
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 31.029
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
32.037
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
32.037
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 14.485
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 14.485
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
14.955
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
14.955
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 740
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 740
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
794
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
794

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 23/10/2026, 08:45
Cập nhật lúc: 23/10/2026, 08:45
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6888
0,6937 0,7106
NZD/USD
Không áp dụng
0,5635 0,5749
USD/CAD 1,4272 1,4142 1,3861
EUR/USD 1,106 1,106 1,138
GBP/USD 1,3147 1,3268 1,3536
USD/HKD 7,9873 7,9183 7,7615
USD/JPY 159,45 158,63 154,25
USD/SGD 1,3018 1,2899 1,2643
USD/CHF
Không áp dụng
0,8283 0,8119
USD/SEK
Không áp dụng
10,09 9,7235
USD/THB
Không áp dụng
34,71 32,75
USD/DKK Không áp dụng
6,7853 6,5388
USD/NOK Không áp dụng
9,491 
9,1462
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6888
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6937
Tỷ giá bán
0,7106
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5635
Tỷ giá bán
0,5749
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4272
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,4142
Tỷ giá bán
1,3861
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,106
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,106
Tỷ giá bán
1,138
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3147
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3268
Tỷ giá bán
1,3536
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 7,9873
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9183
Tỷ giá bán
7,7615
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 159,45
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
158,63
Tỷ giá bán
154,25
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3018
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2899
Tỷ giá bán
1,2643
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,8283
Tỷ giá bán
0,8119
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
10,09
Tỷ giá bán
9,7235
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
34,71
Tỷ giá bán
32,75
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,7853
Tỷ giá bán
6,5388
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,491 
Tỷ giá bán
9,1462

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.