1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng số (84 28) 37 247 247 (miền Nam) hoặc (84 24) 62 707 707 (miền Bắc).

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc
04/06/2020, 01:23
Cập nhật lúc
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
23.205
23.205 23.315 23.315
Bảng Anh (GBP) 28.426 28.751 29.559 29.559
Ðồng Euro (EUR) 25.563 25.723 26.447 26.447
Yên Nhật (JPY) 208 211 216 216
Ðô la Úc (AUD) 15.637 15.784 16.293 16.293
Ðô la Singapore (SGD)
16.212 16.397 16.858 16.858
Ðô la Hồng Kông (HKD) 2.927 2.960 3.043 3.043
Ðô la Canada (CAD) 16.780 16.972 17.449 17.449
Franc Thụy Sĩ (CHF) 23.841 23.841 24.512 24.512
Ðô la New Zealand (NZD) 14.702 14.702 15.115 15.115
Bat Thái Lan (THB) 712 712 761 761
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 23.205
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 23.205
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
23.315
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
23.315
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 28.426
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 28.751
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
29.559
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
29.559
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 25.563
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 25.723
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.447
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.447
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 208
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 211
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
216
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
216
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.637
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.784
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
16.293
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
16.293
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 16.212
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 16.397
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
16.858
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
16.858
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 2.927
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 2.960
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.043
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.043
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 16.780
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 16.972
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
17.449
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
17.449
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 23.841
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 23.841
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
24.512
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
24.512
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 14.702
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 14.702
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.115
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.115
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 712
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 712
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
761
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
761

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc
04/06/2020, 01:23
Cập nhật lúc
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6707
0,677 0,7021
NZD/USD
Không áp dụng
0,6306 0,6514
USD/CAD 1,3894 1,3737 1,3299
EUR/USD 1,096 1,103 1,14
GBP/USD 1,2192 1,2332 1,2738
USD/HKD 7,9666 7,8766 7,625
USD/JPY 111,96 110,58 107,27
USD/SGD 1,4382 1,4219 1,3765
USD/CHF
Không áp dụng
0,9779 0,9467
USD/SEK
Không áp dụng
9,5412 9,0807
USD/THB
Không áp dụng
32,74 30,48
USD/DKK Không áp dụng
6,8128 6,4841
USD/NOK Không áp dụng
9,7164 
9,2475
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6707
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,677
Tỷ giá bán
0,7021
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6306
Tỷ giá bán
0,6514
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3894
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3737
Tỷ giá bán
1,3299
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,096
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,103
Tỷ giá bán
1,14
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,2192
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2332
Tỷ giá bán
1,2738
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 7,9666
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,8766
Tỷ giá bán
7,625
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 111,96
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
110,58
Tỷ giá bán
107,27
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4382
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,4219
Tỷ giá bán
1,3765
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,9779
Tỷ giá bán
0,9467
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,5412
Tỷ giá bán
9,0807
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
32,74
Tỷ giá bán
30,48
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,8128
Tỷ giá bán
6,4841
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,7164 
Tỷ giá bán
9,2475

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Được miễn phí chuyển tiền và hưởng tỷ giá ưu đãi khi chuyển tiền tại quầy để thanh toán chi phí du học.

 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.