Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 24/04/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 24/04/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
26.173
26.173 26.368 26.368
Bảng Anh (GBP) 34.498 34.898 35.868 35.868
Ðồng Euro (EUR) 30.084 30.154 31.241 31.241
Yên Nhật (JPY) 160,33 161,53 167,36 167,36
Ðô la Úc (AUD) 18.269 18.443 19.032 19.032
Ðô la Singapore (SGD)
20.045 20.277 20.840 20.840
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.270 3.308 3.400 3.400
Ðô la Canada (CAD) 18.701 18.917 19.443 19.443
Franc Thụy Sĩ (CHF) 32.956 32.956 33.873 33.873
Ðô la New Zealand (NZD) 15.183 15.183 15.605 15.605
Bat Thái Lan (THB) 783 783 836 836
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 26.173
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 26.173
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.368
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.368
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 34.498
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.898
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.868
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.868
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 30.084
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 30.154
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
31.241
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
31.241
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 160,33
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 161,53
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
167,36
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
167,36
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.269
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.443
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.032
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.032
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 20.045
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 20.277
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.840
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.840
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.270
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.308
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.400
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.400
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.701
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.917
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.443
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.443
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 32.956
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 32.956
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
33.873
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
33.873
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.183
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.183
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.605
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.605
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 783
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 783
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
836
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
836

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 24/04/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 24/04/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,698
0,7047 0,7218
NZD/USD
Không áp dụng
0,5801 0,5918
USD/CAD 1,3996 1,3836 1,3562
EUR/USD 1,149 1,152 1,185
GBP/USD 1,3181 1,3334 1,3603
USD/HKD 8,0035 7,9119 7,7552
USD/JPY 163,24 162,03 157,56
USD/SGD 1,3057 1,2908 1,2652
USD/CHF
Không áp dụng
0,7942 0,7784
USD/SEK
Không áp dụng
9,4294 9,0868
USD/THB
Không áp dụng
33,41 31,53
USD/DKK Không áp dụng
6,514 6,2774
USD/NOK Không áp dụng
9,5063 
9,161
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,698
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,7047
Tỷ giá bán
0,7218
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5801
Tỷ giá bán
0,5918
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3996
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3836
Tỷ giá bán
1,3562
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,149
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,152
Tỷ giá bán
1,185
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3181
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3334
Tỷ giá bán
1,3603
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 8,0035
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9119
Tỷ giá bán
7,7552
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 163,24
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
162,03
Tỷ giá bán
157,56
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3057
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2908
Tỷ giá bán
1,2652
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,7942
Tỷ giá bán
0,7784
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,4294
Tỷ giá bán
9,0868
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
33,41
Tỷ giá bán
31,53
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,514
Tỷ giá bán
6,2774
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,5063 
Tỷ giá bán
9,161

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.