Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 01/10/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 01/10/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
25.805
25.805 26.116 26.116
Bảng Anh (GBP) 33.592 33.903 35.004 35.004
Ðồng Euro (EUR) 28.842 28.843 30.019 30.019
Yên Nhật (JPY) 160,26 161,08 167,65 167,65
Ðô la Úc (AUD) 17.585 17.711 18.360 18.360
Ðô la Singapore (SGD)
19.798 19.981 20.630 20.630
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.227 3.257 3.362 3.362
Ðô la Canada (CAD) 17.782 17.946 18.529 18.529
Franc Thụy Sĩ (CHF) 30.599 30.599 31.594 31.594
Ðô la New Zealand (NZD) 14.393 14.393 14.860 14.860
Bat Thái Lan (THB) 746 746 800 800
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 25.805
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 25.805
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.116
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.116
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 33.592
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 33.903
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.004
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.004
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 28.842
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 28.843
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
30.019
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
30.019
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 160,26
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 161,08
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
167,65
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
167,65
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.585
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 17.711
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.360
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.360
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 19.798
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 19.981
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.630
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.630
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.227
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.257
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.362
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.362
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.782
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 17.946
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.529
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.529
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 30.599
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 30.599
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
31.594
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
31.594
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 14.393
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 14.393
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
14.860
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
14.860
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 746
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 746
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
800
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
800

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 01/10/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 01/10/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6815
0,6863 0,703
NZD/USD
Không áp dụng
0,5577 0,569
USD/CAD 1,4512 1,4379 1,4095
EUR/USD 1,1177 1,1177 1,1495
GBP/USD 1,3018 1,3138 1,3403
USD/HKD 7,9966 7,9253 7,7684
USD/JPY 161,0196 160,2019 155,7781
USD/SGD 1,3034 1,2915 1,2659
USD/CHF
Không áp dụng
0,8433 0,8266
USD/SEK
Không áp dụng
10,1921 9,8219
USD/THB
Không áp dụng
34,61 32,66
USD/DKK Không áp dụng
6,72 6,47
USD/NOK Không áp dụng
9,8 
9,44
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6815
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6863
Tỷ giá bán
0,703
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5577
Tỷ giá bán
0,569
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4512
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,4379
Tỷ giá bán
1,4095
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,1177
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,1177
Tỷ giá bán
1,1495
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3018
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3138
Tỷ giá bán
1,3403
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 7,9966
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9253
Tỷ giá bán
7,7684
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 161,0196
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
160,2019
Tỷ giá bán
155,7781
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3034
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2915
Tỷ giá bán
1,2659
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,8433
Tỷ giá bán
0,8266
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
10,1921
Tỷ giá bán
9,8219
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
34,61
Tỷ giá bán
32,66
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,72
Tỷ giá bán
6,47
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,8 
Tỷ giá bán
9,44

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.