Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 25/06/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 25/06/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
26.177
26.177 26.455 26.455
Bảng Anh (GBP) 33.811 34.148 35.208 35.208
Ðồng Euro (EUR) 29.304 29.326 30.479 30.479
Yên Nhật (JPY) 158,75 159,68 165,96 165,96
Ðô la Úc (AUD) 17.702 17.842 18.470 18.470
Ðô la Singapore (SGD)
19.795 19.992 20.613 20.613
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.274 3.306 3.409 3.409
Ðô la Canada (CAD) 18.033 18.213 18.778 18.778
Franc Thụy Sĩ (CHF) 31.933 31.933 32.924 32.924
Ðô la New Zealand (NZD) 14.637 14.637 15.091 15.091
Bat Thái Lan (THB) 762 762 816 816
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 26.177
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 26.177
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.455
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.455
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 33.811
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.148
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.208
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.208
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 29.304
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 29.326
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
30.479
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
30.479
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 158,75
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 159,68
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
165,96
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
165,96
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.702
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 17.842
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.470
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.470
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 19.795
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 19.992
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.613
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.613
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.274
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.306
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.409
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.409
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.033
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.213
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.778
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.778
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 31.933
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 31.933
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
32.924
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
32.924
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 14.637
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 14.637
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.091
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.091
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 762
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 762
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
816
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
816

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 25/06/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 25/06/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6762
0,6816 0,6982
NZD/USD
Không áp dụng
0,5591 0,5704
USD/CAD 1,4516 1,4373 1,4088
EUR/USD 1,119 1,12 1,152
GBP/USD 1,2916 1,3045 1,3309
USD/HKD 7,9959 7,917 7,7602
USD/JPY 164,89 163,93 159,4
USD/SGD 1,3224 1,3094 1,2834
USD/CHF
Không áp dụng
0,8198 0,8035
USD/SEK
Không áp dụng
9,9267 9,5661
USD/THB
Không áp dụng
34,34 32,41
USD/DKK Không áp dụng
6,7008 6,4574
USD/NOK Không áp dụng
10,0351 
9,6705
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6762
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6816
Tỷ giá bán
0,6982
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5591
Tỷ giá bán
0,5704
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4516
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,4373
Tỷ giá bán
1,4088
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,119
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,12
Tỷ giá bán
1,152
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,2916
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3045
Tỷ giá bán
1,3309
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 7,9959
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,917
Tỷ giá bán
7,7602
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 164,89
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
163,93
Tỷ giá bán
159,4
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3224
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3094
Tỷ giá bán
1,2834
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,8198
Tỷ giá bán
0,8035
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,9267
Tỷ giá bán
9,5661
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
34,34
Tỷ giá bán
32,41
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,7008
Tỷ giá bán
6,4574
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
10,0351 
Tỷ giá bán
9,6705

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.