Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 24/08/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 24/08/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
25.971
25.971 26.284 26.284
Bảng Anh (GBP) 34.758 35.079 36.219 36.219
Ðồng Euro (EUR) 29.903 29.903 31.123 31.123
Yên Nhật (JPY) 160,34 161,16 167,74 167,74
Ðô la Úc (AUD) 18.263 18.394 19.068 19.068
Ðô la Singapore (SGD)
20.068 20.254 20.912 20.912
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.251 3.281 3.387 3.387
Ðô la Canada (CAD) 18.467 18.638 19.244 19.244
Franc Thụy Sĩ (CHF) 32.118 32.118 33.162 33.162
Ðô la New Zealand (NZD) 15.359 15.359 15.858 15.858
Bat Thái Lan (THB) 773 773 829 829
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 25.971
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 25.971
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.284
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.284
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 34.758
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 35.079
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
36.219
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
36.219
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 29.903
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 29.903
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
31.123
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
31.123
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 160,34
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 161,16
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
167,74
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
167,74
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.263
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.394
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.068
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.068
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 20.068
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 20.254
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.912
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.912
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.251
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.281
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.387
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.387
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.467
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.638
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.244
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.244
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 32.118
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 32.118
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
33.162
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
33.162
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.359
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.359
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.858
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.858
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 773
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 773
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
829
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
829

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 24/08/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 24/08/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,7032
0,7083 0,7255
NZD/USD
Không áp dụng
0,5914 0,6033
USD/CAD 1,4063 1,3934 1,3658
EUR/USD 1,151 1,151 1,184
GBP/USD 1,3383 1,3507 1,378
USD/HKD 7,9886 7,9164 7,7597
USD/JPY 161,97 161,15 156,7
USD/SGD 1,2941 1,2823 1,2569
USD/CHF
Không áp dụng
0,8086 0,7926
USD/SEK
Không áp dụng
9,6516 9,301
USD/THB
Không áp dụng
33,58 31,69
USD/DKK Không áp dụng
6,5203 6,2834
USD/NOK Không áp dụng
9,4827 
9,1382
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,7032
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,7083
Tỷ giá bán
0,7255
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5914
Tỷ giá bán
0,6033
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4063
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3934
Tỷ giá bán
1,3658
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,151
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,151
Tỷ giá bán
1,184
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3383
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3507
Tỷ giá bán
1,378
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 7,9886
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9164
Tỷ giá bán
7,7597
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 161,97
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
161,15
Tỷ giá bán
156,7
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,2941
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2823
Tỷ giá bán
1,2569
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,8086
Tỷ giá bán
0,7926
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,6516
Tỷ giá bán
9,301
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
33,58
Tỷ giá bán
31,69
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,5203
Tỷ giá bán
6,2834
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,4827 
Tỷ giá bán
9,1382

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.