Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 15/07/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 15/07/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
26.111
26.111 26.426 26.426
Bảng Anh (GBP) 34.327 34.644 35.770 35.770
Ðồng Euro (EUR) 29.442 29.442 30.644 30.644
Yên Nhật (JPY) 158,09 158,9 165,38 165,38
Ðô la Úc (AUD) 17.885 18.014 18.674 18.674
Ðô la Singapore (SGD)
19.852 20.036 20.687 20.687
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.268 3.298 3.406 3.406
Ðô la Canada (CAD) 18.233 18.402 19.000 19.000
Franc Thụy Sĩ (CHF) 31.981 31.981 33.021 33.021
Ðô la New Zealand (NZD) 15.049 15.049 15.538 15.538
Bat Thái Lan (THB) 758 758 813 813
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 26.111
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 26.111
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.426
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.426
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 34.327
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.644
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.770
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.770
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 29.442
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 29.442
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
30.644
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
30.644
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 158,09
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 158,9
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
165,38
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
165,38
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.885
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.014
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.674
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.674
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 19.852
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 20.036
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.687
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.687
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.268
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.298
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.406
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.406
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.233
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.402
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.000
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.000
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 31.981
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 31.981
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
33.021
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
33.021
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.049
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.049
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.538
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.538
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 758
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 758
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
813
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
813

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 15/07/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 15/07/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,685
0,6899 0,7067
NZD/USD
Không áp dụng
0,5763 0,588
USD/CAD 1,4321 1,4189 1,3908
EUR/USD 1,128 1,128 1,16
GBP/USD 1,3147 1,3268 1,3536
USD/HKD 7,9892 7,9161 7,7593
USD/JPY 165,17 164,33 159,79
USD/SGD 1,3153 1,3032 1,2774
USD/CHF
Không áp dụng
0,8165 0,8003
USD/SEK
Không áp dụng
9,82 9,4632
USD/THB
Không áp dụng
34,43 32,49
USD/DKK Không áp dụng
6,6579 6,416
USD/NOK Không áp dụng
9,8497 
9,4919
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,685
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6899
Tỷ giá bán
0,7067
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5763
Tỷ giá bán
0,588
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4321
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,4189
Tỷ giá bán
1,3908
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,128
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,128
Tỷ giá bán
1,16
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3147
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3268
Tỷ giá bán
1,3536
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 7,9892
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9161
Tỷ giá bán
7,7593
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 165,17
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
164,33
Tỷ giá bán
159,79
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3153
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3032
Tỷ giá bán
1,2774
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,8165
Tỷ giá bán
0,8003
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,82
Tỷ giá bán
9,4632
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
34,43
Tỷ giá bán
32,49
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,6579
Tỷ giá bán
6,416
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,8497 
Tỷ giá bán
9,4919

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.