Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng số (84 28) 37 247 247 (miền Nam) hoặc (84 24) 62 707 707 (miền Bắc).

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc

28/07/2021, 09:20

Cập nhật lúc

Ngoại tệ

Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
22.920
22.920 23.100 23.100
Bảng Anh (GBP) 31.130 31.436 32.420 32.420
Ðồng Euro (EUR) 26.643 26.767 27.605 27.605
Yên Nhật (JPY) 204 206 212 212
Ðô la Úc (AUD) 16.516 16.645 17.235 17.235
Ðô la Singapore (SGD)
16.502 16.664 17.186 17.186
Ðô la Hồng Kông (HKD) 2.883 2.911 3.003 3.003
Ðô la Canada (CAD) 17.814 17.989 18.552 18.552
Franc Thụy Sĩ (CHF) 24.761 24.761 25.536 25.536
Ðô la New Zealand (NZD) 15.749 15.749 16.242 16.242
Bat Thái Lan (THB) 675 675 724 724

Ngoại tệ

Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 22.920
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 22.920
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
23.100
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
23.100
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 31.130
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 31.436
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
32.420
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
32.420
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 26.643
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 26.767
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
27.605
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
27.605
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 204
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 206
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
212
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
212
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 16.516
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 16.645
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
17.235
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
17.235
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 16.502
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 16.664
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
17.186
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
17.186
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 2.883
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 2.911
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.003
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.003
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.814
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 17.989
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.552
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.552
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 24.761
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 24.761
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
25.536
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
25.536
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.749
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.749
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
16.242
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
16.242
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 675
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 675
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
724
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
724

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc

28/07/2021, 09:20

Cập nhật lúc

Ngoại tệ

Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,715
0,7205 0,7519
NZD/USD
Không áp dụng
0,6818 0,7086
USD/CAD 1,2967 1,2841 1,2354
EUR/USD 1,153 1,159 1,204
GBP/USD 1,3476 1,3609 1,4145
USD/HKD 8,0122 7,9342 7,6334
USD/JPY 113,15 111,94 107,91
USD/SGD 1,3999 1,3862 1,3337
USD/CHF
Không áp dụng
0,9329 0,8976
USD/SEK
Không áp dụng
8,8711 8,3909
USD/THB
Không áp dụng
34,22 31,67
USD/DKK Không áp dụng
6,4718 6,1215
USD/NOK Không áp dụng
9,1246 
8,6307

Ngoại tệ

Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,715
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,7205
Tỷ giá bán
0,7519
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6818
Tỷ giá bán
0,7086
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,2967
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2841
Tỷ giá bán
1,2354
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,153
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,159
Tỷ giá bán
1,204
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3476
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3609
Tỷ giá bán
1,4145
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 8,0122
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9342
Tỷ giá bán
7,6334
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 113,15
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
111,94
Tỷ giá bán
107,91
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3999
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3862
Tỷ giá bán
1,3337
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,9329
Tỷ giá bán
0,8976
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
8,8711
Tỷ giá bán
8,3909
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
34,22
Tỷ giá bán
31,67
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,4718
Tỷ giá bán
6,1215
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,1246 
Tỷ giá bán
8,6307

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

Một người đàn ông trẻ và một người phụ nữ trẻ đang nhìn vào máy tính cá nhân trong thư viện, hình ảnh được sử dụng cho trang ưu đãi du học
 

Được miễn phí chuyển tiền và hưởng tỷ giá ưu đãi khi chuyển tiền tại quầy để thanh toán chi phí du học.

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.