Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 04/08/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 04/08/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
26.122
26.122 26.437 26.437
Bảng Anh (GBP) 34.401 34.719 35.847 35.847
Ðồng Euro (EUR) 29.641 29.641 30.851 30.851
Yên Nhật (JPY) 162,67 163,51 170,18 170,18
Ðô la Úc (AUD) 17.936 18.065 18.727 18.727
Ðô la Singapore (SGD)
19.976 20.161 20.816 20.816
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.268 3.298 3.405 3.405
Ðô la Canada (CAD) 18.245 18.413 19.012 19.012
Franc Thụy Sĩ (CHF) 31.929 31.929 32.967 32.967
Ðô la New Zealand (NZD) 15.176 15.176 15.669 15.669
Bat Thái Lan (THB) 760 760 815 815
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 26.122
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 26.122
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.437
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.437
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 34.401
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.719
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.847
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.847
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 29.641
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 29.641
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
30.851
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
30.851
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 162,67
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 163,51
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
170,18
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
170,18
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.936
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.065
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.727
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.727
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 19.976
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 20.161
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.816
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.816
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.268
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.298
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.405
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.405
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.245
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.413
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.012
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.012
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 31.929
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 31.929
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
32.967
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
32.967
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.176
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.176
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.669
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.669
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 760
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 760
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
815
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
815

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 04/08/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 04/08/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6866
0,6916 0,7084
NZD/USD
Không áp dụng
0,581 0,5927
USD/CAD 1,4317 1,4186 1,3905
EUR/USD 1,135 1,135 1,167
GBP/USD 1,3169 1,3291 1,3559
USD/HKD 7,9938 7,9207 7,7638
USD/JPY 160,58 159,76 155,35
USD/SGD 1,3077 1,2957 1,27
USD/CHF
Không áp dụng
0,8181 0,8019
USD/SEK
Không áp dụng
9,7396 9,3858
USD/THB
Không áp dụng
34,38 32,44
USD/DKK Không áp dụng
6,6156 6,3753
USD/NOK Không áp dụng
9,7136 
9,3608
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6866
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6916
Tỷ giá bán
0,7084
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,581
Tỷ giá bán
0,5927
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4317
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,4186
Tỷ giá bán
1,3905
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,135
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,135
Tỷ giá bán
1,167
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3169
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3291
Tỷ giá bán
1,3559
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 7,9938
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,9207
Tỷ giá bán
7,7638
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 160,58
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
159,76
Tỷ giá bán
155,35
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3077
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2957
Tỷ giá bán
1,27
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,8181
Tỷ giá bán
0,8019
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,7396
Tỷ giá bán
9,3858
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
34,38
Tỷ giá bán
32,44
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,6156
Tỷ giá bán
6,3753
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,7136 
Tỷ giá bán
9,3608

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.